súc tích Súc tích Noun
- English
- brevity
- हिन्दी
- संक्षिप्तता
Example
- Sự **Súc tích** (Cô đọng / Tinh gọn / Ngắn gọn) trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh.
- The brevity of his speech made it more impactful.
- Nhấn mạnh chất lượng của lời nói.