suy đoán /prɪˈzjuːm/ Verb

English
presume
हिन्दी
मान लेना

Example

  • Họ rất đắt, tôi **suy đoán** (cho là / ước đoán / cứ ngỡ là) phải không?
  • They are very expensive, I presume?
  • Sắc thái lịch sự, hỏi lại một cách dè dặt.