suy thoái Suy thoái Noun
- English
- recession
- हिन्दी
- आर्थिक मंदी
Example
- Người ta đánh giá tác động của **Suy thoái** ([Suy thoái] / [Khủng hoảng kinh tế] / [Thời kỳ khó khăn]) lên ngành sản xuất như thế nào?
- How do you assess the impact of the current recession on manufacturing?
- Sử dụng 'đánh giá tác động' là cách nói chuyên nghiệp.