sòng bạc /kəˈsiːnoʊ/ Noun
- English
- casino
- हिन्दी
- जुआघर
Example
- Họ đã dành cả đêm ở [Sòng bạc] Atlantic City. (Khu giải trí cá cược / Trung tâm may rủi) — của: They spent the night at a casino in Atlantic City.
- They spent the night at a casino in Atlantic City.
- Dùng 'Sòng bạc' mang sắc thái hơi tiêu cực, nhưng phổ biến nhất.