tầng trên Tầng Trên Adverb

English
upstairs
हिन्दी
ऊपरी मंज़िल

Example

  • Cô ấy đi [Tầng Trên] để lấy áo khoác.
  • She walked upstairs to get her coat.
  • Dùng 'tầng trên' là chuẩn mực nhất.