tất yếu /tɐt˧˧ jɛw˧˧/ Adverb
- English
- inevitably
- हिन्दी
- अटलतः
Example
- INLINE SYNONYMY: Tất yếu (không thể khác được / sớm muộn gì / tất nhiên) — của: **Tất yếu**, báo chí đã phóng đại câu chuyện.
- Inevitably, the press exaggerated the story.
- Nhấn mạnh việc truyền thông luôn có xu hướng làm lớn chuyện.