thất nghiệp Thất nghiệp Adjective

English
unemployed
हिन्दी
बेरोज़गार

Example

  • Anh ấy [Thất nghiệp] (Vô nghề / Không có việc làm / Rảnh rỗi) bao lâu rồi?
  • How long have you been unemployed?
  • Dùng 'Thất nghiệp' là chuẩn mực nhất trong giao tiếp lịch sự.