ấy/kia (tùy ngữ cảnh) ấy/kia DeterminerEnglishtheहिन्दीवही / ठीक वही (संदर्भानुसार)ExampleCái sách [ấy] trên bàn là của tôi.The book on the table is mine.Dùng 'ấy' để chỉ vật ở gần hoặc vừa được nhắc đến.