thiết tha /tʰiət̚˧˦ tʰaː˧˩˧/ Adverb

English
strongly
हिन्दी
दृढ़ता से

Example

  • Ủy ban **thiết tha** (sâu sắc / hết lòng / quyết liệt) ủng hộ sáng kiến mới.
  • The committee strongly supports the new initiative.
  • Nhấn mạnh sự đồng thuận về mặt tinh thần.