thông tin Thông tin Noun

English
information
हिन्दी
जानकारी

Example

  • Tôi cần thêm **thông tin** (tin tức / dữ kiện / dữ liệu) trước khi tôi có thể quyết định.
  • I need more information before I can decide.
  • Sử dụng 'thông tin' là trung tính và phổ biến nhất.