thú tội Thú tội Noun
- English
- confession
- हिन्दी
- स्वीकारोक्ति
Example
- Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng cô ấy đã đưa ra [Thú tội] / [Tự thú] / [Thú thật] toàn bộ sự việc.
- After hours of questioning, she finally made a full confession.
- Dùng 'Thú tội' vì ngữ cảnh nghiêm trọng (thẩm vấn).