thủy thủ /tʰwɪ˧˧ tʰu˧˧ ləw˧˧/ Noun
- English
- sailor
- हिन्दी
- जहाज़ी
Example
- Vị thủy thủ (thủy thủ / người đi biển / hải nhân) đã kiểm tra dây thừng trước cơn bão.
- The sailor checked the ropes before the storm.
- Sử dụng 'vị' để tăng tính trang trọng cho người lao động chuyên nghiệp.