thuê/tiền thuê nhà Thuê/Tiền thuê nhà NounEnglishrentहिन्दीकिरायाExampleTiền thuê nhà [Tiền thuê nhà] của tôi sẽ đến hạn vào thứ Hai.The rent is due on Monday.Dùng 'Tiền thuê nhà' là rõ ràng nhất cho nhà ở.