tiền thuê Tiền thuê Noun

English
rental
हिन्दी
किरायेदारी

Example

  • Tiền thuê [Tiền thuê / Giá thuê / Phí thuê mướn] của căn hộ này cao quá.
  • The rental for this apartment is quite high.
  • Nhấn mạnh chi phí tài chính.