tình hình /tɪŋ˧ hɪŋ˧/ Noun
- English
- situation
- हिन्दी
- स्थिति
Example
- Tình hình kinh tế đang dần khởi sắc hơn [Tình hình / Hoàn cảnh / Tình thế] của nền kinh tế.
- The economic situation is improving slowly.
- Dùng 'tình hình' vì nó mang tính vĩ mô, kinh tế.