tình huống khẩn cấp Tình huống khẩn cấp Noun
- English
- emergency
- हिन्दी
- आपात
Example
- Đây là một ca [Tình huống khẩn cấp / sự cố nghiêm trọng / việc gấp] cần được điều trị ngay lập tức.
- This is a medical emergency needing urgent treatment.
- Trong y tế, 'ca cấp cứu' cũng rất phổ biến.