tinh xảo / tinh tế Tinh xảo Adjective
- English
- sophisticated
- हिन्दी
- परिष्कृत
Example
- Công ty đã phát triển một giải pháp phần mềm **tinh xảo** (tinh xảo / cao cấp / điêu luyện) cho các đội ngũ làm việc từ xa.
- The company developed a sophisticated software solution for remote teams.
- Nhấn mạnh vào độ phức tạp của thuật toán phần mềm.