tổng thống / chủ tịch /təwŋ˧˦ tʰwŋ˧˦/ Noun
- English
- president
- हिन्दी
- राष्ट्रपति
Example
- Nhiều vị Tổng thống (Chủ tịch / Người đứng đầu / Lãnh đạo tối cao) đã tham dự lễ tang.
- Several presidents attended the funeral.
- Dùng 'vị' để tăng tính trang trọng khi nói về người có chức vụ cao.