trông đợi trông đợi Verb

English
await
हिन्दी
प्रतीक्षा करना

Example

  • Anh ấy đang **trông đợi** [chờ đợi / mong ngóng / hóng] phiên tòa xét xử.
  • He is in custody awaiting trial.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của quy trình pháp lý.