trứng /t͡ɕɨŋ˧˥/ Noun

English
egg
हिन्दी
अंडा

Example

  • Con mái ấp (trứng / hột) cho đến khi chúng nở.
  • The female sits on the eggs until they hatch.
  • Sử dụng 'ấp' là động từ chuẩn xác cho hành động này.