tuyển dụng Tuyển dụng Noun

English
recruit
हिन्दी
भर्ती करना

Example

  • Việc huấn luyện [Nhân viên mới] rất nghiêm ngặt.
  • The training of new recruits is rigorous.
  • Nhấn mạnh tính kỷ luật của quá trình đào tạo.