tuyệt vời Tuyệt vời Adjective

English
great
हिन्दी
बढ़िया

Example

  • Đội tuyển đã giành được một chiến thắng **tuyệt vời** (xuất sắc / phi thường / vượt trội) trước mọi khó khăn.
  • The team achieved a great victory against all odds.
  • Nhấn mạnh sự thành công ngoài mong đợi.