ước mơ / giấc mơ /drim/ Danh từ

English
dream
हिन्दी
ख्वाब

Example

  • Tôi đã [giấc mơ] rất lạ tối qua.
  • I had a really weird dream last night.
  • Chỉ sự kiện xảy ra trong lúc ngủ.