vấn đề nan giải /kəˈnʌndrəm/ Noun

English
conundrum
हिन्दी
गहन उलझन

Example

  • Vị CEO phải đối mặt với **vấn đề nan giải** (nghịch lý / bài toán khó / tình thế khó đỡ) về việc cắt giảm nhân sự mà vẫn giữ được tinh thần đội ngũ.
  • The politician faced a difficult conundrum regarding the new policy.
  • Nhấn mạnh sự xung đột giữa hai mục tiêu kinh doanh.