xe tải /sɛ tàj/ Noun

English
lorry
हिन्दी
ट्रक

Example

  • Tài xế xe tải [xe tải] [xe vận tải] [xe hàng] đã giao vật tư đúng giờ.
  • The lorry driver delivered the supplies on time.
  • Sử dụng 'xe tải' là phổ biến nhất.