xin lỗi xin lỗi Động từEnglishapologizeहिन्दीमाफ़ी माँगनाExampleTôi xin lỗi [xin lỗi / tạ lỗi / nhận lỗi] vì sự bất tiện này.I apologize for the inconvenience caused.Đây là cách nói lịch sự, phổ biến nhất trong dịch vụ khách hàng.