xuất khẩu / xuất Xuất khẩu Danh từ

English
export
हिन्दी
निर्यात

Example

  • Dầu mỏ là [Xuất khẩu] (Xuất khẩu / Hàng xuất / Sản phẩm xuất ngoại) chính của quốc gia.
  • Oil is the country's main export.
  • Nhấn mạnh vai trò trụ cột kinh tế.