xuất sắc Xuất sắc Adjective
- English
- outstanding
- हिन्दी
- बेहतरीन
Example
- Cô ấy nhận được giải thưởng vì dịch vụ **xuất sắc** (vượt trội / nổi bật) của mình đối với cộng đồng.
- She received an award for her outstanding service to the community.
- Dùng 'xuất sắc' để nhấn mạnh sự cống hiến lâu dài.