âm thanh /ˈɔːdiəʊ/ Adjective
- English
- audio
- Bahasa Indonesia
- audio (suara/bunyi)
Example
- Cài đặt **âm thanh** (giọng nói / âm tần / âm sắc) cần được điều chỉnh lại.
- The audio settings need adjustment.
- Dùng 'âm thanh' là chuẩn nhất cho cài đặt thiết bị.