âm thanh / nghe có vẻ Âm thanh Noun
- English
- sound
- Bahasa Indonesia
- bunyi / terdengar
Example
- Âm thanh (tiếng động / âm vang / tiếng) của biển cả thật thư giãn.
- The sound of the ocean is very relaxing.
- Dùng 'Âm thanh' mang tính trung tính, mô tả vật lý.