ẩn giấu ẩn giấu Adjective
- English
- hidden
- Bahasa Indonesia
- tersembunyi
Example
- Những mối nguy **ẩn giấu** (ẩn náu / tiềm tàng / giấu kín) đang rình rập dưới đáy đại dương.
- Hidden dangers lurk in the ocean depths.
- Dùng 'ẩn giấu' để nhấn mạnh sự nguy hiểm không rõ ràng.