áp lực Áp lực Noun
- English
- pressure
- Bahasa Indonesia
- tekanan
Example
- Sức ép vô hình [Áp lực / Sức ép / Gánh nặng] của việc phải thành công sớm cứ đè nặng lên vai anh ấy.
- The pressure for change continued to mount.
- Dùng 'vô hình' để nhấn mạnh tính tâm lý.