bài hát bài hát Noun
- English
- song
- Bahasa Indonesia
- lagu
Example
- Cô ấy đã viết một TIẾNG VIỆT TỐT (bài hát / ca khúc / bản nhạc) tình yêu tuyệt đẹp cho đám cưới của mình.
- She wrote a beautiful love song for her wedding.
- Nhấn mạnh tính sáng tạo cá nhân.