bao la /vɑːst/ Adjective
- English
- vast
- Bahasa Indonesia
- teramat luas
Example
- Công ty hoạt động trong một thị trường toàn cầu **bao la** (**mênh mông** / **vô tận** / **rộng lớn**) của thị trường toàn cầu.
- The company operates in a vast area of the global market.
- Nhấn mạnh phạm vi toàn cầu, không chỉ là kích thước vật lý.