bế tắc Bế tắc Adjective
- English
- frustrating
- Bahasa Indonesia
- membuat jengkel
Example
- Thật là **bế tắc** (bất lực / khó chịu / ức chế) khi phải chờ đợi phản hồi quá lâu.
- It's frustrating to have to wait so long for a response.
- Nhấn mạnh sự chờ đợi vô ích.