béo /bɛw˧˦/ Adjective
- English
- fat
- Bahasa Indonesia
- gemuk/lemak
Example
- Con mèo *trở nên* (lớn lên / trở thành) béo sau khi ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
- The cat grew fat after eating too many treats.
- Dùng 'béo' ở đây là trung tính, mô tả sự thay đổi thể chất.