bi thảm /bi˧ tʰaːm˧˩˧/ Adjective

English
tragic
Bahasa Indonesia
tragis

Example

  • Trận động đất là một mất mát **bi thảm** (bi thương / đau lòng / nghiệt ngã) về sinh mạng.
  • The earthquake was a tragic loss of life.
  • Nhấn mạnh sự mất mát không thể đong đếm được.