biến số / dễ thay đổi Biến số Adjective
- English
- variable
- Bahasa Indonesia
- variabel
Example
- Khu vực này có thời tiết [Dễ thay đổi] trong suốt mùa xuân.
- The region experiences variable weather patterns throughout the spring.
- Nhấn mạnh sự không lường trước của thời tiết.