biểu ngữ /ˈbænər/ Noun
- English
- banner
- Bahasa Indonesia
- spanduk
Example
- Tấm [Biểu ngữ] / [Băng rôn] / [Cờ phướn] lớn trên đường phố ghi 'Chào mừng trở về'.
- A huge banner over the street said ‘Welcome home’.
- Biểu ngữ mang tính trang trọng hơn Cờ phướn.