bình thường Bình thường Adjective

English
normal
Bahasa Indonesia
biasa

Example

  • Cảm thấy *bình thường* (thông thường / như thường lệ) là điều tốt.
  • It is perfectly normal to feel overwhelmed by new technology.
  • Nhấn mạnh trạng thái cảm xúc ổn định.