bình yên Bình yên Noun
- English
- peace
- Bahasa Indonesia
- kedamaian
Example
- Hai nước đã sống trong **bình yên** (an yên / tĩnh tại / thanh thản) hàng thập kỷ.
- The two countries have lived in peace for decades.
- Dùng 'bình yên' vì nó bao hàm sự ổn định lâu dài.