bộ lông Bộ lông Danh từ

English
fur
Bahasa Indonesia
bulu

Example

  • Chú mèo đang liếm [Bộ lông] ([Lớp lông] / [Lông thú]) của nó một cách tỉ mỉ.
  • The cat groomed its fur meticulously.
  • Dùng 'Bộ lông' để nhấn mạnh sự toàn vẹn.