bóng đá Bóng đá Noun

English
football
Bahasa Indonesia
sepak bola

Example

  • Lũ trẻ đang *hăng say đá bóng* (chơi/đá/đá banh) ngoài sân.
  • The kids were outside playing football.
  • Động từ 'đá' là lựa chọn tự nhiên nhất khi nói về hành động này.