buổi tiệc /ˈpɑːrti/ Noun

English
party
Bahasa Indonesia
pesta

Example

  • Chúng tôi được mời đến một **buổi tiệc** tối ấm cúng tối qua.
  • We were invited to a dinner party last night.
  • 'Buổi tiệc' nhấn mạnh tính chất sự kiện có thời gian cụ thể.