buồn cười muốn xỉu Buồn cười muốn xỉu Tính từ
- English
- hilarious
- Bahasa Indonesia
- ngakak guling-guling
Example
- Tập phim mới của diễn viên hài đó **buồn cười muốn xỉu**.
- The comedian's new special is absolutely hilarious.
- Nhấn mạnh sự cường điệu hóa cảm xúc.