cách cư xử cách cư xử Noun
- English
- behaviour
- Bahasa Indonesia
- tingkah laku
Example
- Các em nhỏ được thưởng vì **cách cư xử** (cách cư xử / hành vi / ứng xử) ngoan ngoãn của mình.
- The children were rewarded for their good behaviour.
- Nhấn mạnh khía cạnh đạo đức, giáo dục.