cái gì đó /kɐj˧˥ ɣi˨˩ ʔɗɔ˧˥/ NounEnglishthingBahasa IndonesiahalExampleAnh đưa tôi **cái gì đó** ở đằng kia được không?Can you pass me that thing over there?Dùng 'cái gì đó' rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.