cảm ơn Cảm ơn Exclamation
- English
- thanks
- Bahasa Indonesia
- terima kasih
Example
- Bạn đưa tôi cái bút nhé? – Được thôi, cầm lấy. – [INLINE SYNONYMY: Cảm ơn (Cảm ơn / Xin cảm ơn / Đa tạ)].
- ‘Can you pass the salt?’ ‘Sure, here you go.’ ‘Thanks.’
- Đây là cách đáp lại nhanh nhất, không cần đại từ.