cảm xúc /kɐm˧ sʊk̚˧/ Noun
- English
- emotion
- Bahasa Indonesia
- perasaan
Example
- Cô ấy bị choáng ngợp bởi **Cảm xúc** (Tình cảm / Tâm trạng / Hứng cảm) dâng trào.
- She was overwhelmed with emotion.
- Dùng 'Cảm xúc' vì nó bao hàm cả sự ngạc nhiên và vui mừng.