cẩn thận /kən˧ tʰət̚˧ tʰən˧/ Adjective

English
careful
Bahasa Indonesia
hati-hati

Example

  • Cẩn thận (thận trọng / kỹ lưỡng / dè dặt) khi bạn băng qua đường.
  • Be careful when you cross the street.
  • Đây là lời nhắc nhở trực tiếp về an toàn giao thông.